Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cau có giận dữ
* dtừ|- scowl|* nđtừ|- scowl; * phó từ scowlingly
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nổi bật lên
-
làm nổi bật ra
-
làm nổi nốt dát
-
làm nổi sắc đẹp
-
làm nổi tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cau có giận dữ
* Từ tham khảo/words other:
- làm nổi bật lên
- làm nổi bật ra
- làm nổi nốt dát
- làm nổi sắc đẹp
- làm nổi tiếng