Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cát tịch
- auspicious evening; wedding night; sever relations
* Từ tham khảo/words other:
-
đố cửa trên
-
đồ cúng
-
độ cứng
-
đồ cưới
-
dở dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cát tịch
* Từ tham khảo/words other:
- đố cửa trên
- đồ cúng
- độ cứng
- đồ cưới
- dở dạ