Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cật ruột
- relatives, relations, kinsfolk|= anh em cật ruột half brother, half sister
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đắm tàu
-
người làm đàn ống
-
người làm dao kéo
-
người làm đất
-
người làm dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cật ruột
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đắm tàu
- người làm đàn ống
- người làm dao kéo
- người làm đất
- người làm dầu