Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt ra
* dtừ|- sectility|* thngữ|- to cut out|* ttừ|- sectile, scissile
* Từ tham khảo/words other:
-
loại ra khỏi vòng chiến đấu
-
loại ra ngoài
-
loài rắn
-
loài rết
-
loài rong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- loại ra khỏi vòng chiến đấu
- loại ra ngoài
- loài rắn
- loài rết
- loài rong