Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp giấy chứng nhận
* dtừ|- certification; * đtừ certify|* ngđtừ|- certificate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngay tức khắc
-
ngay tức thì
-
ngay tức thời
-
ngày tựu trường
-
ngày vía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp giấy chứng nhận
* Từ tham khảo/words other:
- ngay tức khắc
- ngay tức thì
- ngay tức thời
- ngày tựu trường
- ngày vía