Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp dưới
- inferior; subordinate; subaltern; junior
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng chứa khí
-
thùng chứa nước
-
thùng chứa vật linh tinh
-
thùng chứa xăng
-
thùng chuội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp dưới
* Từ tham khảo/words other:
- thùng chứa khí
- thùng chứa nước
- thùng chứa vật linh tinh
- thùng chứa xăng
- thùng chuội