Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh u ám
* dtừ|- gloominess, murk
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách kinh tế chỉ huy
-
chính sách kinh tế mới
-
chính sách kinh tế xã hội mới
-
chính sách kinh tế-xã hội mới
-
chính sách lạm phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh u ám
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách kinh tế chỉ huy
- chính sách kinh tế mới
- chính sách kinh tế xã hội mới
- chính sách kinh tế-xã hội mới
- chính sách lạm phát