Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh khổ cực
* dtừ|- misery
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn tả được
-
diễn tả ở số nhiều
-
điện tâm đồ
-
diễn tập
-
diễn tập chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh khổ cực
* Từ tham khảo/words other:
- diễn tả được
- diễn tả ở số nhiều
- điện tâm đồ
- diễn tập
- diễn tập chiến đấu