Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng buồm lên
* thngữ|- to clap on all sail
* Từ tham khảo/words other:
-
thú biên
-
thu binh
-
thú binh
-
thử bối
-
thứ bốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng buồm lên
* Từ tham khảo/words other:
- thú biên
- thu binh
- thú binh
- thử bối
- thứ bốn