Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân xoắn
* đtừ|- torsion balance
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt huyền
-
mật kế
-
mắt kém
-
mắt kéo màng
-
mắt kéo mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân xoắn
* Từ tham khảo/words other:
- mắt huyền
- mật kế
- mắt kém
- mắt kéo màng
- mắt kéo mây