Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
can xi
- (hóa học) calcium|= sữa là một loại thực phẩm giàu can xi milk is a food rich in calcium
* Từ tham khảo/words other:
-
nhổ cả gốc
-
nho cajơput
-
nhớ cầu nguyện
-
nhờ cậy
-
nhờ cậy đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
can xi
* Từ tham khảo/words other:
- nhổ cả gốc
- nho cajơput
- nhớ cầu nguyện
- nhờ cậy
- nhờ cậy đến