Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán mỏng
- flatten, roll (metal)
* Từ tham khảo/words other:
-
trại cùi
-
trại cứu tế
-
trái đ5n giả
-
trại dã ngoại
-
trải dài ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- trại cùi
- trại cứu tế
- trái đ5n giả
- trại dã ngoại
- trải dài ra