Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn kiệt
- to become exhausted|= sự cạn kiệt nhanh chóng các tài nguyên thiên nhiên trên trái đất the rapid exhaustion of the earth's natural resources
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể hạ bớt
-
không thể hạ được
-
không thể héo được
-
không thể hiểu được
-
không thể hiểu lầm được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn kiệt
* Từ tham khảo/words other:
- không thể hạ bớt
- không thể hạ được
- không thể héo được
- không thể hiểu được
- không thể hiểu lầm được