Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm vệ
- như cấm binh
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cấm vệ
- imperial guard
* Từ tham khảo/words other:
-
ban giáo vụ
-
bản giáp
-
bàn giặt
-
bàn giấy
-
bắn giết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm vệ
* Từ tham khảo/words other:
- ban giáo vụ
- bản giáp
- bàn giặt
- bàn giấy
- bắn giết