Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản giáp
* dtừ|- draft, manuscript
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ dán giấy tường
-
thợ dán gỗ
-
thổ dân nam phi
-
thợ đánh bóng
-
thợ đánh giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản giáp
* Từ tham khảo/words other:
- thợ dán giấy tường
- thợ dán gỗ
- thổ dân nam phi
- thợ đánh bóng
- thợ đánh giày