Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái kia
- the other one
* Từ tham khảo/words other:
-
khuynh hướng
-
khuynh hướng dân chủ
-
khuynh hướng hoành tráng
-
khuynh hướng lạc hậu
-
khuynh hướng thiên về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái kia
* Từ tham khảo/words other:
- khuynh hướng
- khuynh hướng dân chủ
- khuynh hướng hoành tráng
- khuynh hướng lạc hậu
- khuynh hướng thiên về