Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải dung
- change one's countenance
* Từ tham khảo/words other:
-
người mua vét hàng hóa để đầu cơ
-
người mục kích
-
người mũi to
-
người muối cá
-
người mười sáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải dung
* Từ tham khảo/words other:
- người mua vét hàng hóa để đầu cơ
- người mục kích
- người mũi to
- người muối cá
- người mười sáu