Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo ôm
* dtừ|- ohmmeter
* Từ tham khảo/words other:
-
đổ đồng
-
đỏ đòng đọc
-
đồ đồng giả vàng
-
do động lực
-
đỡ đồng nào hay đồng nấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo ôm
* Từ tham khảo/words other:
- đổ đồng
- đỏ đòng đọc
- đồ đồng giả vàng
- do động lực
- đỡ đồng nào hay đồng nấy