Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái để đo
* dtừ|- measure
* Từ tham khảo/words other:
-
nai non
-
nại phiền
-
nại ra
-
nái sề
-
nai sừng tấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái để đo
* Từ tham khảo/words other:
- nai non
- nại phiền
- nại ra
- nái sề
- nai sừng tấm