Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái cào phân
* dtừ|- muck-rake
* Từ tham khảo/words other:
-
cấy vi khuẩn
-
cây viết
-
cây việt quất
-
cày vỡ
-
cây vòi voi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái cào phân
* Từ tham khảo/words other:
- cấy vi khuẩn
- cây viết
- cây việt quất
- cày vỡ
- cây vòi voi