Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách cảm
- telepathy; telepathic
* Từ tham khảo/words other:
-
lăng băng
-
láng bằng đất sét nhào
-
lang bạt
-
lang ben
-
làng bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách cảm
* Từ tham khảo/words other:
- lăng băng
- láng bằng đất sét nhào
- lang bạt
- lang ben
- làng bên