Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà tong cà teo
- tall and slender
* Từ tham khảo/words other:
-
lùi vào
-
lùi vào trong
-
lui về
-
lùi xa dần
-
lùi xùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà tong cà teo
* Từ tham khảo/words other:
- lùi vào
- lùi vào trong
- lui về
- lùi xa dần
- lùi xùi