Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buýt
* noun
- Bus
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
buýt
* dtừ|- bus
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi bỏ
-
bãi bỏ sự hạn chế
-
bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ
-
bãi bồi
-
bài bông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buýt
* Từ tham khảo/words other:
- bãi bỏ
- bãi bỏ sự hạn chế
- bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ
- bãi bồi
- bài bông