Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút đàm
- to hold a written conversation|= bút đàm với người điếc to hold a written conversation with a deaf person
* Từ tham khảo/words other:
-
để cho điều khiển
-
để cho hoàn toàn chắc chắn
-
để cho lấy hơi
-
để cho máu chảy
-
để cho mọi người bàn tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút đàm
* Từ tham khảo/words other:
- để cho điều khiển
- để cho hoàn toàn chắc chắn
- để cho lấy hơi
- để cho máu chảy
- để cho mọi người bàn tán