Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn ỉa
- want to move one's bowels
* Từ tham khảo/words other:
-
mã não dạng dải
-
mã não trong
-
mã ngoài
-
mã nguồn
-
ma nhê tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn ỉa
* Từ tham khảo/words other:
- mã não dạng dải
- mã não trong
- mã ngoài
- mã nguồn
- ma nhê tô