Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi học
- class, period
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp
-
cúng cấp
-
cứng cáp
-
cung cấp bằng chứng
-
cung cấp các mặt hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi học
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp
- cúng cấp
- cứng cáp
- cung cấp bằng chứng
- cung cấp các mặt hàng