Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước qua
- to step over; to stride across/over|= anh ấy cẩn thận bước qua con mèo he stepped carefully over the cat
* Từ tham khảo/words other:
-
câu hỏi thi
-
câu hỏi thi vấn đáp
-
câu hỏi trong cách nói gián tiếp
-
câu hỏi tu từ
-
cầu hôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước qua
* Từ tham khảo/words other:
- câu hỏi thi
- câu hỏi thi vấn đáp
- câu hỏi trong cách nói gián tiếp
- câu hỏi tu từ
- cầu hôn