Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước cản
- hindrance obstacle
* Từ tham khảo/words other:
-
quần chúng nhân dân
-
quần chúng thống trị
-
quan chưởng ấn
-
quản cơ
-
quân cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước cản
* Từ tham khảo/words other:
- quần chúng nhân dân
- quần chúng thống trị
- quan chưởng ấn
- quản cơ
- quân cơ