Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng trống
- xem bụng đói
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận làm bố mẹ nuôi
-
nhận làm chi nhánh
-
nhận làm con nuôi
-
nhận làm hội viên
-
nhận làm thay chỗ công nhân đình công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng trống
* Từ tham khảo/words other:
- nhận làm bố mẹ nuôi
- nhận làm chi nhánh
- nhận làm con nuôi
- nhận làm hội viên
- nhận làm thay chỗ công nhân đình công