Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng trên
- upper abdomen
* Từ tham khảo/words other:
-
sân banh
-
săn bắt
-
sân bay
-
sân bay lên thẳng
-
sân bay lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng trên
* Từ tham khảo/words other:
- sân banh
- săn bắt
- sân bay
- sân bay lên thẳng
- sân bay lớn