Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bực thang
- rung of ladder
* Từ tham khảo/words other:
-
được thừa nhận
-
được thực hiện
-
dược thực vật
-
được thưởng
-
dược thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bực thang
* Từ tham khảo/words other:
- được thừa nhận
- được thực hiện
- dược thực vật
- được thưởng
- dược thủy