Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt lên mặt ta đây
* thngữ|- to pipe down, to draw in one's horns
* Từ tham khảo/words other:
-
bia đá
-
bịa đặt
-
bịa đặt chuyện
-
bìa đậu
-
bia đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt lên mặt ta đây
* Từ tham khảo/words other:
- bia đá
- bịa đặt
- bịa đặt chuyện
- bìa đậu
- bia đen