Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt giá lũy tiến
- serial discount
* Từ tham khảo/words other:
-
thông minh
-
thông minh đĩnh ngộ
-
thông mưu
-
thông nang
-
thông năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt giá lũy tiến
* Từ tham khảo/words other:
- thông minh
- thông minh đĩnh ngộ
- thông mưu
- thông nang
- thông năng