Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
boong ke
- bunker|= hệ thống boong ke a network of bunkers
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy ngựa gỗ
-
nhảy ngựa và dạy ngựa
-
nhảy ngược lên
-
nhay nhay
-
nhay nháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
boong ke
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy ngựa gỗ
- nhảy ngựa và dạy ngựa
- nhảy ngược lên
- nhay nhay
- nhay nháy