Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bông gạc
* dtừ|- cellulose wadding
* Từ tham khảo/words other:
-
người quá mê đạo
-
người quá nệ kinh viện
-
người quá nệ lễ nghi
-
người quá nệ tập tục
-
người quá nệ về cách dùng từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bông gạc
* Từ tham khảo/words other:
- người quá mê đạo
- người quá nệ kinh viện
- người quá nệ lễ nghi
- người quá nệ tập tục
- người quá nệ về cách dùng từ