| bóng bẩy | * ttừ|- showy; glossy|= màu sắc bóng bẩy showy colours|= nước sơn bóng bẩy của xã hội tư bản the glossy veneer of a capitalist society|- ornate; figurative; flowery|= câu văn bóng bẩy an ornate sentence|= những lời lẽ văn hoa bóng bẩy ornate and flowery words |
* Từ tham khảo/words other:
- hình vành
- hình vảy
- hình vẽ
- hình vẽ bóng
- hình vẽ cuối chương sách