Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồi khoản
- indemnity, compensation
* Từ tham khảo/words other:
-
đền mạng
-
đèn măng sông
-
đèn mắt mèo
-
đèn mắt thần
-
đèn màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồi khoản
* Từ tham khảo/words other:
- đền mạng
- đèn măng sông
- đèn mắt mèo
- đèn mắt thần
- đèn màu