Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổ thuốc
* ttừ|- roborant
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nhớ bẩn
-
chất nhồi
-
chất nhờn
-
chất nhớt
-
chất nhớt như lòng trắng trứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổ thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- chất nhớ bẩn
- chất nhồi
- chất nhờn
- chất nhớt
- chất nhớt như lòng trắng trứng