Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổ tễ
- food or medicine to improve the health
* Từ tham khảo/words other:
-
khối mềm nhão
-
khói mù
-
khối mười hai mặt
-
khối mười mặt
-
khối mười một mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổ tễ
* Từ tham khảo/words other:
- khối mềm nhão
- khói mù
- khối mười hai mặt
- khối mười mặt
- khối mười một mặt