Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơ sữa
- dairy butter; * nghĩa bóng self-indulgent; epicurean
* Từ tham khảo/words other:
-
báo cáo tình hình
-
báo cáo tổn thất
-
báo cáo tổng kết
-
báo cáo viên
-
bao cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơ sữa
* Từ tham khảo/words other:
- báo cáo tình hình
- báo cáo tổn thất
- báo cáo tổng kết
- báo cáo viên
- bao cấp