Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bó đũa
* dtừ|- sheaf of chopsticks
* Từ tham khảo/words other:
-
dàn kèn đồng
-
đan kết lại với nhau
-
dân khí
-
đan khít
-
dẫn khởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bó đũa
* Từ tham khảo/words other:
- dàn kèn đồng
- đan kết lại với nhau
- dân khí
- đan khít
- dẫn khởi