Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bo bíu
- straitened
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp tấn công
-
nhịp thơ anapet
-
nhịp thở chậm
-
nhịp thơ iambơ
-
nhịp thong thả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bo bíu
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp tấn công
- nhịp thơ anapet
- nhịp thở chậm
- nhịp thơ iambơ
- nhịp thong thả