Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
blenđơ
* dtừ|- blende
* Từ tham khảo/words other:
-
thấm nhuần chủ nghĩa bônsêvíc
-
thấm nhuần dần
-
tham nhũng
-
thảm nhung
-
thâm niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
blenđơ
* Từ tham khảo/words other:
- thấm nhuần chủ nghĩa bônsêvíc
- thấm nhuần dần
- tham nhũng
- thảm nhung
- thâm niệm