Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
binh uy
- military prestige
* Từ tham khảo/words other:
-
phiêu sinh vật
-
phiếu thăm dò
-
phiếu tham dự
-
phiếu thành tích học tập
-
phiếu thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
binh uy
* Từ tham khảo/words other:
- phiêu sinh vật
- phiếu thăm dò
- phiếu tham dự
- phiếu thành tích học tập
- phiếu thuận