Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình phun
* dtừ|- gun|= bình phun sơn a paint gun
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyên hóa
-
chuyển hóa
-
chuyển hóa chất
-
chuyển hoán
-
chuyện hoang đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình phun
* Từ tham khảo/words other:
- chuyên hóa
- chuyển hóa
- chuyển hóa chất
- chuyển hoán
- chuyện hoang đường