Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển hóa chất
* ngđtừ|- metabolise
* Từ tham khảo/words other:
-
người trợ thủ
-
người trơ tráo
-
người trở về
-
người trói
-
người trội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển hóa chất
* Từ tham khảo/words other:
- người trợ thủ
- người trơ tráo
- người trở về
- người trói
- người trội