Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết tên
- to know somebody by name|= tôi chỉ biết tên bà ấy trên ti vi thôi i know her only by name on tv
* Từ tham khảo/words other:
-
lầm bầm phản đối bắt im đi
-
làm bàn
-
làm bạn
-
làm bẩn
-
lạm bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết tên
* Từ tham khảo/words other:
- lầm bầm phản đối bắt im đi
- làm bàn
- làm bạn
- làm bẩn
- lạm bàn