Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lầm bầm phản đối bắt im đi
* thngữ|- to groan down
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm trở ngại
-
không bị làm vướng víu
-
không bị làm xấu đi
-
không bị lấp
-
không bị lấp liếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lầm bầm phản đối bắt im đi
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm trở ngại
- không bị làm vướng víu
- không bị làm xấu đi
- không bị lấp
- không bị lấp liếm