Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết nói
- can talk|= đứa bé còn chưa biết nói the baby can't talk yet|* nghĩa bóng to speak for itself
* Từ tham khảo/words other:
-
người sửa rãnh
-
người sửa sang
-
người sùng bái
-
người sùng bái anh hùng
-
người sùng bái thần tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết nói
* Từ tham khảo/words other:
- người sửa rãnh
- người sửa sang
- người sùng bái
- người sùng bái anh hùng
- người sùng bái thần tượng