Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt giam
- to place somebody in close/solitary confinement
* Từ tham khảo/words other:
-
khiên ngưu
-
khiên nhỏ
-
khiến phải
-
khiển phái
-
khiên quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt giam
* Từ tham khảo/words other:
- khiên ngưu
- khiên nhỏ
- khiến phải
- khiển phái
- khiên quyết